Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 动向

动向

dòng xiàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • động thái
  • xu hướng

Định nghĩa

指事物发展变化的方向或趋势。

Xu hướng hoặc chiều hướng phát triển, biến đổi của sự vật.

Cách dùng

用于指社会、经济、政治等方面的变化趋势,常和“新”“发展”等搭配。

Dùng để chỉ xu hướng thay đổi trong các lĩnh vực xã hội, kinh tế, chính trị, thường kết hợp với các từ như 'mới', 'phát triển'.

Ví dụ

  • 1 我们要密切关注市场的新动向。 (Chúng ta cần chú ý theo dõi những xu hướng mới của thị trường.)
  • 2 国际形势的动向很难预测。 (Xu hướng của tình hình quốc tế rất khó dự đoán.)
  • 3 政府正在观察物价的动向。 (Chính phủ đang quan sát diễn biến của giá cả.)
  • 4 他最近没有什么新动向。 (Gần đây anh ta không có động thái mới nào.)
  • 5 科学家们研究了气候变化的长期动向。 (Các nhà khoa học đã nghiên cứu xu hướng dài hạn của biến đổi khí hậu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản