动员
dòng yuán
Nghĩa
- động viên
- huy động
Định nghĩa
动员指发动人们参加某项活动或投入到某项工作中去。特指发动群众或军队等进行准备或行动。
Huy động chỉ việc kêu gọi, tổ chức mọi người tham gia vào một hoạt động hoặc công việc nào đó. Đặc biệt dùng để chỉ việc phát động quần chúng hoặc quân đội tiến hành chuẩn bị hoặc hành động.
Cách dùng
动员常用于政治、军事或社会活动中,表示号召、组织人们参与。后面常接“起来”、“群众”、“工作”等。也可作名词,指动员活动。注意:在越南语中,“động viên”常意为“鼓励、安慰”,与汉语“动员”意义不同,翻译时应避免误用。
Từ '动员' thường được dùng trong các hoạt động chính trị, quân sự hoặc xã hội, biểu thị việc kêu gọi, tổ chức mọi người tham gia. Sau nó thường kết hợp với các từ như '起来', '群众', '工作'. Nó cũng có thể dùng như danh từ, chỉ hoạt động huy động. Lưu ý: Trong tiếng Việt, 'động viên' thường có nghĩa là 'khích lệ, an ủi', khác với nghĩa của '动员' trong tiếng Trung, nên tránh dịch sai.
Ví dụ
- 1 政府动员广大群众参加植树活动。 (Chính phủ huy động đông đảo quần chúng tham gia hoạt động trồng cây.)
- 2 国家进入战争状态,开始全国动员。 (Đất nước bước vào tình trạng chiến tranh, bắt đầu tổng động viên toàn quốc.)
- 3 老师动员我们参加志愿者服务。 (Thầy giáo huy động chúng tôi tham gia dịch vụ tình nguyện.)
- 4 公司动员全体员工为灾区捐款。 (Công ty huy động toàn thể nhân viên quyên góp cho vùng thiên tai.)
- 5 在紧急情况下,政府动员了所有可用资源。 (Trong tình huống khẩn cấp, chính phủ đã huy động mọi nguồn lực có sẵn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản