动工
dòng gōng
Nghĩa
- khởi công
Định nghĩa
工程开始施工。
Công trình bắt đầu thi công.
Cách dùng
多用于建筑工程、土木工程等开始施工。也可用于泛指某项工作开始进行。
Thường dùng cho công trình xây dựng, công trình dân dụng bắt đầu thi công. Cũng có thể dùng để chỉ chung việc bắt đầu tiến hành một công việc nào đó.
Ví dụ
- 1 新工厂于去年动工,预计今年年底完工。 (Nhà máy mới khởi công vào năm ngoái, dự kiến hoàn thành vào cuối năm nay.)
- 2 地铁三号线已经动工了。 (Tuyến metro số 3 đã khởi công.)
- 3 这项工程因为资金问题而迟迟不能动工。 (Công trình này vì vấn đề tài chính mà mãi không thể khởi công.)
- 4 动工之前,我们需要先做好准备工作。 (Trước khi khởi công, chúng ta cần chuẩn bị tốt công tác trước.)
- 5 这座大桥动工已有两年,但还没有建成。 (Cây cầu này khởi công đã hai năm nhưng vẫn chưa hoàn thành.)
- 6 由于天气恶劣,工人们不得不暂停动工。 (Do thời tiết xấu, công nhân buộc phải tạm dừng việc khởi công.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản