动弹
dòng tan
Nghĩa
- cựa quậy
- nhúc nhích
Định nghĩa
指身体或物体活动、移动。常用来表示轻微的、小范围的动作,多用于否定句或疑问句。
Chỉ sự hoạt động, di chuyển của cơ thể hoặc vật thể. Thường dùng để biểu thị động tác nhẹ, phạm vi nhỏ, hay dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn.
Cách dùng
用于人或动物的身体活动,也用于物体的晃动。常与“不”、“不得”、“不了”等搭配,表示不能动或无法活动。
Dùng cho hoạt động của cơ thể người hoặc động vật, cũng dùng cho sự rung chuyển của vật thể. Thường kết hợp với “不”、“不得”、“不了” để biểu thị không thể cử động hoặc không thể hoạt động.
Ví dụ
- 1 他累得连手指头都动弹不得。 (Anh ấy mệt đến mức ngón tay cũng không cử động được.)
- 2 小猫在篮子里动弹了几下。 (Con mèo con nhúc nhích vài cái trong giỏ.)
- 3 他被绑在椅子上,动弹不了。 (Anh ta bị trói trên ghế, không thể cử động.)
- 4 听到响声,树上的鸟儿动弹了一下。 (Nghe tiếng động, con chim trên cây nhúc nhích một cái.)
- 5 这个玩具机器人会动弹,很有趣。 (Con robot đồ chơi này biết cử động, rất thú vị.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.