动态
dòng tài
Nghĩa
- động thái
- xu hướng
Định nghĩa
动态指事物发展变化的情况,或指活跃的、不断变化的状态,也可作为形容词表示“动态的”(与静态相对)。
动态 có nghĩa là tình hình phát triển và biến đổi của sự vật, hoặc trạng thái hoạt động, thay đổi liên tục; cũng có thể là tính từ biểu thị 'thuộc về động' (trái với tĩnh).
Cách dùng
动态作名词时,表示某个领域或事件的进展、变化情况;作形容词时,表示不断变化、活动中的。常与“监测”、“平衡”、“更新”等词搭配使用。
动态 khi dùng làm danh từ, biểu thị tình hình tiến triển, biến đổi của một lĩnh vực hoặc sự kiện; khi dùng làm tính từ, biểu thị trạng thái thay đổi liên tục, đang hoạt động. Thường kết hợp với các từ như 'giám sát', 'cân bằng', 'cập nhật'.
Ví dụ
- 1 我们要关注国际动态。 (Chúng ta cần theo dõi diễn biến quốc tế.)
- 2 这个网站的内容是动态更新的。 (Nội dung của trang web này được cập nhật một cách động.)
- 3 动态监测空气质量有助于环境保护。 (Giám sát động chất lượng không khí giúp ích cho việc bảo vệ môi trường.)
- 4 他很少在社交网络上发动态。 (Anh ấy hiếm khi đăng trạng thái trên mạng xã hội.)
- 5 市场动态变化很快,要随时调整策略。 (Thị trường biến đổi rất nhanh, cần điều chỉnh chiến lược bất cứ lúc nào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản