动感
dòng gǎn
Nghĩa
- sống động
- cảm giác chuyển động
Định nghĩa
动感指事物所具有的使人感到运动、变化和活力的感觉,常用于形容音乐、舞蹈、画面等富有节奏和感染力。
Động cảm (dònggǎn) chỉ cảm giác về sự vận động, thay đổi và sức sống mà sự vật mang lại, thường dùng để miêu tả âm nhạc, vũ đạo, hình ảnh... giàu nhịp điệu và sức lan tỏa.
Cách dùng
动感常用作名词,也可作形容词修饰名词。它强调一种动态、活力、节奏感,多用于描述音乐、舞蹈、体育、视觉艺术等。
Từ '动感' thường dùng như danh từ, cũng có thể dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ. Nó nhấn mạnh tính động, sức sống và nhịp điệu, thường dùng để miêu tả âm nhạc, vũ đạo, thể thao, nghệ thuật thị giác...
Ví dụ
- 1 这首歌节奏感很强,听起来非常有动感。(Bài hát này có nhịp điệu rất mạnh, nghe rất sôi động.)
- 2 她跳街舞的动作干净利落,充满了动感。(Động tác nhảy hip-hop của cô ấy dứt khoát, đầy sức sống.)
- 3 这种动感十足的音乐非常适合健身时听。(Loại nhạc tràn đầy năng lượng này rất thích hợp để nghe khi tập gym.)
- 4 摄影师拍摄的运动照片很有动感,让人仿佛身临其境。(Những bức ảnh thể thao mà nhiếp ảnh gia chụp rất sống động, khiến người xem như đang ở đó.)
- 5 这部电影的动感画面给观众留下了深刻的印象。(Những hình ảnh chuyển động sống động trong bộ phim này đã để lại ấn tượng sâu sắc cho khán giả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản