Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 动手

动手

dòng shǒu

HSK 5

Nghĩa

  • bắt tay vào làm
  • ra tay đánh
  • sờ vào

Định nghĩa

“动手”有两个主要意思:一是开始做某事;二是用手触碰或打人。

"动手" có hai nghĩa chính: một là bắt tay vào làm việc gì đó; hai là dùng tay chạm vào hoặc đánh người.

Cách dùng

作动词用,常表示实际行动的开始,或指用手接触、打人等。根据语境,可译为“开始”、“动手”、“触摸”或“打人”等。

Dùng như động từ, thường biểu thị sự bắt đầu hành động cụ thể, hoặc chỉ việc dùng tay chạm vào, đánh người. Tùy ngữ cảnh, có thể dịch là "bắt đầu", "động tay", "sờ", hay "đánh nhau".

Ví dụ

  • 1 我们开始动手吧。(Chúng ta bắt tay vào làm thôi.)
  • 2 孩子,别乱动手,小心打碎杯子。(Con đừng sờ lung tung, cẩn thận làm vỡ cốc đấy.)
  • 3 他先动手打人,是不对的。(Anh ta ra tay đánh người trước là không đúng.)
  • 4 这件事需要大家动手才能完成。(Việc này cần mọi người cùng chung tay mới hoàn thành được.)
  • 5 动手自己解决问题。(Hãy tự tay giải quyết vấn đề của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản