Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 动摇

动摇

dòng yáo

HSK 7–9

Nghĩa

  • dao động
  • lung lay

Định nghĩa

使不稳定,不牢固;或使信念、决心等发生改变。

Làm cho không vững chắc, không ổn định; hoặc làm cho niềm tin, quyết tâm thay đổi.

Cách dùng

通常用作动词,可带宾语,如“动摇他的决心”;也可用于被动,如“信心被动摇”。也可形容人的意志不坚定。

Thường dùng như động từ, có thể mang tân ngữ, như 'lung lay quyết tâm của anh ấy'; cũng có thể dùng ở dạng bị động, như 'niềm tin bị lung lay'. Cũng dùng để mô tả ý chí của con người không kiên định.

Ví dụ

  • 1 这场风波没有动摇我们之间的信任。 (Cơn sóng gió này không làm lung lay niềm tin giữa chúng ta.)
  • 2 任何困难都不能动摇他追求真理的决心。 (Mọi khó khăn đều không thể lay chuyển quyết tâm theo đuổi chân lý của anh ấy.)
  • 3 在威胁面前,他的立场从来没有动摇过。 (Trước những lời đe dọa, lập trường của anh ấy chưa bao giờ lay chuyển.)
  • 4 谣言动摇了民众对政府的信心。 (Tin đồn làm lung lay niềm tin của người dân đối với chính phủ.)
  • 5 他听完劝说后,意志开始动摇了。 (Sau khi nghe lời khuyên can, ý chí của anh ấy bắt đầu lung lay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản