动摇
dòng yáo
Nghĩa
- dao động
- lung lay
Định nghĩa
使不稳定,不牢固;或使信念、决心等发生改变。
Làm cho không vững chắc, không ổn định; hoặc làm cho niềm tin, quyết tâm thay đổi.
Cách dùng
通常用作动词,可带宾语,如“动摇他的决心”;也可用于被动,如“信心被动摇”。也可形容人的意志不坚定。
Thường dùng như động từ, có thể mang tân ngữ, như 'lung lay quyết tâm của anh ấy'; cũng có thể dùng ở dạng bị động, như 'niềm tin bị lung lay'. Cũng dùng để mô tả ý chí của con người không kiên định.
Ví dụ
- 1 这场风波没有动摇我们之间的信任。 (Cơn sóng gió này không làm lung lay niềm tin giữa chúng ta.)
- 2 任何困难都不能动摇他追求真理的决心。 (Mọi khó khăn đều không thể lay chuyển quyết tâm theo đuổi chân lý của anh ấy.)
- 3 在威胁面前,他的立场从来没有动摇过。 (Trước những lời đe dọa, lập trường của anh ấy chưa bao giờ lay chuyển.)
- 4 谣言动摇了民众对政府的信心。 (Tin đồn làm lung lay niềm tin của người dân đối với chính phủ.)
- 5 他听完劝说后,意志开始动摇了。 (Sau khi nghe lời khuyên can, ý chí của anh ấy bắt đầu lung lay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản