动机
dòng jī
Nghĩa
- động cơ
- mục đích thúc đẩy
Định nghĩa
动机指推动人从事某种行为的念头、原因或内在驱动力。
Động cơ chỉ ý nghĩ, nguyên nhân hoặc sức thúc đẩy bên trong khiến con người thực hiện một hành vi nào đó.
Cách dùng
名词,常用于心理学、行为分析、法律等语境,指引发行为的内在动力或目的。
Là danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học, phân tích hành vi, pháp luật, v.v., chỉ động lực bên trong hoặc mục đích dẫn đến hành vi.
Ví dụ
- 1 他犯罪的动机是什么? (Động cơ phạm tội của anh ta là gì?)
- 2 她的学习动机很强。 (Động cơ học tập của cô ấy rất mạnh.)
- 3 不要随便猜测别人的动机。 (Đừng tùy tiện đoán mò động cơ của người khác.)
- 4 警察正在调查这起案件的动机。 (Cảnh sát đang điều tra động cơ của vụ án này.)
- 5 他做这件事的动机不纯。 (Động cơ làm việc này của anh ta không trong sáng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.