Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 动漫

动漫

dòng màn

HSK 6

Nghĩa

  • hoạt hình và truyện tranh

Định nghĩa

动画和漫画的合称,常指日本的动画和漫画,也泛指相关的文化作品。

Là từ gộp của phim hoạt hình và truyện tranh, thường chỉ anime và manga Nhật Bản, cũng dùng để chỉ các tác phẩm văn hóa liên quan.

Cách dùng

作名词使用,可指具体的动画片、漫画书,也可指整个动漫文化、产业或爱好者圈子。常与“日本”搭配,如“日本动漫”。

Được dùng như danh từ, có thể chỉ các bộ phim hoạt hình cụ thể, sách truyện tranh, hoặc toàn bộ văn hóa, ngành công nghiệp và cộng đồng người hâm mộ anime/manga. Thường kết hợp với “Nhật Bản”, như “anime Nhật Bản”.

Ví dụ

  • 1 我从小就喜欢看动漫。(Tôi từ nhỏ đã thích xem anime và manga.)
  • 2 日本的动漫产业非常发达。(Ngành công nghiệp anime và manga của Nhật Bản rất phát triển.)
  • 3 这本动漫杂志每周都会出新刊。(Tạp chí anime/manga này ra số mới hàng tuần.)
  • 4 周末我们一起去参加动漫展吧。(Cuối tuần chúng ta cùng đi tham dự triển lãm anime/manga nhé.)
  • 5 这部动漫的剧情很感人。(Cốt truyện của bộ anime/manga này rất cảm động.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome