动物
dòng wù
Nghĩa
- động vật
- con vật
Định nghĩa
动物是生物中的一大类,一般以有机物为食,有感觉并能自主运动。
Động vật là một nhóm lớn trong sinh giới, thường ăn chất hữu cơ, có cảm giác và có thể tự vận động.
Cách dùng
“动物”是名词,指人以外的所有生物,包括哺乳动物、鸟类、鱼类、昆虫等。也可用于比喻,如“动物世界”。在日常对话中,常用来指宠物或野生动物。
“Động vật” là danh từ, chỉ tất cả các loài sinh vật ngoài con người, bao gồm thú có vú, chim, cá, côn trùng, v.v. Cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ, như “thế giới động vật”. Trong hội thoại hàng ngày, thường dùng để chỉ thú cưng hoặc động vật hoang dã.
Ví dụ
- 1 动物园里有很多动物。 (Trong sở thú có rất nhiều động vật.)
- 2 动物是人类的朋友。 (Động vật là bạn của con người.)
- 3 我养了一只小动物,是一只猫。 (Tôi nuôi một con vật nhỏ, đó là một con mèo.)
- 4 动物需要我们的保护。 (Động vật cần sự bảo vệ của chúng ta.)
- 5 他喜欢看动物世界节目。 (Anh ấy thích xem chương trình Thế giới động vật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản