动用
dòng yòng
Nghĩa
- sử dụng đến
- huy động
Định nghĩa
动用指使用某种力量、资源或手段,常带有一定的正式性或需要经过批准。
Sử dụng một sức mạnh, tài nguyên hoặc biện pháp nào đó, thường mang tính chính thức hoặc cần được phê duyệt.
Cách dùng
动用的宾语常为资源、资金、军队、智力等,强调利用原本可能未被使用或保留的东西。常出现在正式场合。
Tân ngữ của "动用" thường là tài nguyên, ngân sách, quân đội, trí tuệ v.v., nhấn mạnh việc sử dụng những thứ có thể chưa được dùng hoặc được giữ lại. Thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng.
Ví dụ
- 1 政府动用了大量资金来修复历史遗迹。 (Chính phủ đã huy động một khoản tiền lớn để trùng tu di tích lịch sử.)
- 2 这次救援行动动用了直升机。 (Chiến dịch cứu hộ lần này đã sử dụng trực thăng.)
- 3 公司决定动用储备金来应对危机。 (Công ty quyết định sử dụng quỹ dự trữ để ứng phó với khủng hoảng.)
- 4 为了平息暴乱,当局动用了警察部队。 (Để dẹp yên bạo loạn, chính quyền đã điều động lực lượng cảnh sát.)
- 5 他动用了所有关系才拿到这份合同。 (Anh ta đã dùng mọi mối quan hệ mới có được hợp đồng này.)
- 6 这个项目动用了大量人力物力。 (Dự án này đã sử dụng rất nhiều nhân lực và vật lực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản