Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 动画

动画

dòng huà

HSK 5

Nghĩa

  • hoạt hình

Định nghĩa

动画是一种通过连续播放一系列静态图像来产生运动效果的艺术形式,常用于电影、电视和网络媒体。

Hoạt hình là một loại hình nghệ thuật tạo ra hiệu ứng chuyển động bằng cách phát liên tiếp một loạt hình ảnh tĩnh, thường được sử dụng trong phim ảnh, truyền hình và truyền thông trực tuyến.

Cách dùng

这个词通常指动画片、动画电影或动画制作技术,也可以泛指动漫作品。在口语和书面语中都很常用。

Từ này thường dùng để chỉ phim hoạt hình, phim hoạt hình điện ảnh hoặc kỹ thuật làm hoạt hình, cũng có thể dùng để chỉ chung các tác phẩm anime. Từ này rất thông dụng trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 这部动画电影很受欢迎。 (Bộ phim hoạt hình này rất được yêu thích.)
  • 2 孩子们喜欢看动画片。 (Trẻ em thích xem phim hoạt hình.)
  • 3 他是一名动画师。 (Anh ấy là một họa sĩ hoạt hình.)
  • 4 这家公司专门制作3D动画。 (Công ty này chuyên sản xuất phim hoạt hình 3D.)
  • 5 动画中的角色设计非常精美。 (Thiết kế nhân vật trong phim hoạt hình rất tinh xảo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản