动脉
dòng mài
Nghĩa
- động mạch
Định nghĩa
指从心脏发出、输送血液到全身各部分的血管。也比喻重要的交通干线或关键性的通道。
Động mạch là mạch máu xuất phát từ tim, đưa máu đến các bộ phận của cơ thể. Nghĩa bóng chỉ những tuyến giao thông quan trọng hoặc kênh then chốt.
Cách dùng
在医学上指运送血液离开心脏的血管;在比喻中常用来形容像动脉一样为整体提供必要支撑或流通的重要干线、系统或环节。
Trong y học, dùng để chỉ các mạch máu dẫn máu ra khỏi tim; trong ẩn dụ, thường dùng để mô tả các tuyến đường, hệ thống hoặc bộ phận quan trọng mang lại sự lưu thông và hỗ trợ cần thiết cho toàn thể, giống như động mạch.
Ví dụ
- 1 主动脉是人体最粗的动脉。(Động mạch chủ là động mạch lớn nhất trong cơ thể người.)
- 2 动脉硬化会导致心血管疾病。(Xơ cứng động mạch có thể dẫn đến các bệnh tim mạch.)
- 3 这条铁路是国家的经济动脉。(Tuyến đường sắt này là động mạch kinh tế của đất nước.)
- 4 医生需要检查病人的动脉搏动。(Bác sĩ cần kiểm tra nhịp đập động mạch của bệnh nhân.)
- 5 动脉出血非常危险,需要立即止血。(Chảy máu động mạch rất nguy hiểm, cần cầm máu ngay lập tức.)
- 6 大运河曾是古代中国的交通动脉。(Kênh đào lớn từng là động mạch giao thông của Trung Quốc cổ đại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản