Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 动荡

动荡

dòng dàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • biến động
  • bất ổn

Định nghĩa

指局势、社会、市场等不安定、不稳定,常伴随变化或冲突。

Chỉ tình hình, xã hội, thị trường v.v. không yên ổn, không ổn định, thường đi kèm với biến động hoặc xung đột.

Cách dùng

动荡”常用作形容词或名词,描述政治局势、经济形势、社会秩序等处于变化而不稳定的状态,有时也用于形容人的内心或情绪不安定。

动荡” thường được dùng như tính từ hoặc danh từ, miêu tả tình hình chính trị, kinh tế, trật tự xã hội v.v. đang ở trạng thái biến động và không ổn định, đôi khi cũng dùng để miêu tả nội tâm hoặc cảm xúc bất an của con người.

Ví dụ

  • 1 这几年国际局势十分动荡,许多国家都受到了影响。 (Những năm gần đây tình hình quốc tế rất bất ổn, nhiều nước đều bị ảnh hưởng.)
  • 2 动荡的年代,人们更渴望和平与稳定。 (Trong thời đại động loạn, con người càng khao khát hòa bình và ổn định.)
  • 3 经济动荡导致许多企业倒闭,失业率不断上升。 (Kinh tế bất ổn khiến nhiều doanh nghiệp phá sản, tỷ lệ thất nghiệp liên tục tăng.)
  • 4 他的内心一直动荡不安,无法平静下来。 (Trong lòng anh ấy luôn bất an, không thể bình tĩnh lại.)
  • 5 社会动荡往往会引发一系列连锁反应。 (Bất ổn xã hội thường gây ra một loạt phản ứng dây chuyền.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản