动车
dòng chē
Nghĩa
- tàu cao tốc
Định nghĩa
动车是指采用动力分散技术的列车,在中国铁路中通常指时速200公里左右的动车组列车,车次以字母D开头,速度介于普通列车和高铁之间。
Động xa là loại tàu sử dụng công nghệ động lực phân tán, trong đường sắt Trung Quốc thường chỉ tàu động lực có tốc độ khoảng 200 km/h, số hiệu tàu bắt đầu bằng chữ D, tốc độ nằm giữa tàu thường và tàu cao tốc.
Cách dùng
作名词用,指一种列车类型。常用于口语和书面语,如“坐动车”、“动车票”、“动车组”等。与“高铁”相比,动车速度较低,但比普通列车快,票价也相对便宜。
Dùng như danh từ, chỉ một loại tàu. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn bản viết, ví dụ như "đi tàu động lực", "vé tàu động lực", "tổ hợp tàu động lực" v.v. So với "tàu cao tốc", tàu động lực có tốc độ thấp hơn nhưng nhanh hơn tàu thường, giá vé cũng rẻ hơn.
Ví dụ
- 1 我从上海坐动车去南京,大约一个小时就到了。 (Tôi đi tàu động lực từ Thượng Hải đến Nam Kinh, khoảng một giờ là đến.)
- 2 动车的二等座比高铁便宜一些。 (Ghế hạng hai của tàu động lực rẻ hơn một chút so với tàu cao tốc.)
- 3 请提前半小时到车站,因为动车需要安检。 (Xin hãy đến ga trước nửa tiếng vì tàu động lực cần kiểm tra an ninh.)
- 4 这列动车准点到达了北京南站。 (Chuyến tàu động lực này đã đến ga Bắc Kinh Nam đúng giờ.)
- 5 现在很多城市之间都开通了动车,出行方便多了。 (Bây giờ nhiều thành phố đã mở tàu động lực, việc đi lại thuận tiện hơn nhiều.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.