动静
dòng jìng
Nghĩa
- động tĩnh
- tin tức
Định nghĩa
指动作或说话的声音,也指事情发生的迹象、消息或影响。
Chỉ âm thanh của hành động hoặc lời nói, cũng chỉ dấu hiệu, tin tức hoặc ảnh hưởng của sự việc xảy ra.
Cách dùng
常用于“有动静”、“没有动静”、“什么动静”等表达中,表示是否有事情发生或有无消息,也可以指声响或影响。
Thường dùng trong các biểu đạt như 'có động tĩnh', 'không có động tĩnh', 'động tĩnh gì', để chỉ việc có sự việc xảy ra hay không, hoặc chỉ tiếng động và ảnh hưởng.
Ví dụ
- 1 外面有个动静,你去看看。 (Bên ngoài có tiếng động, anh đi xem xem.)
- 2 他这次创业动静很大,媒体都报道了。 (Anh ấy lần này khởi nghiệp động tĩnh rất lớn, truyền thông đều đưa tin.)
- 3 你听,有什么动静? (Anh nghe xem, có động tĩnh gì không?)
- 4 警察观察了很久,房间里一点动静也没有。 (Cảnh sát quan sát rất lâu, trong phòng không một chút động tĩnh gì.)
- 5 别弄出动静,我们得悄悄离开。 (Đừng gây ra tiếng động, chúng ta phải lặng lẽ rời đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản