Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 助威

助威

zhù wēi

HSK 7–9

Nghĩa

  • cổ vũ
  • tiếp sức

Định nghĩa

通过喊叫、鼓掌等方式帮助别人增强气势或鼓舞士气。

Dùng cách hò hét, vỗ tay để giúp người khác tăng khí thế hoặc cổ vũ tinh thần.

Cách dùng

常用于比赛、演出等场合,表示以声音或行动支持某人,使之更有信心和动力。

Thường dùng trong các dịp thi đấu, biểu diễn, thể hiện việc dùng âm thanh hoặc hành động để ủng hộ ai đó, giúp họ tự tin và có động lực hơn.

Ví dụ

  • 1 我们在比赛现场为运动员助威。 (Chúng tôi đã đến sân vận động để cổ vũ cho các vận động viên.)
  • 2 观众们挥舞着旗帜,大声为球队助威。 (Khán giả vẫy cờ và hò hét cổ vũ cho đội bóng.)
  • 3 即使不能到场,我也会在心里为你助威。 (Dù không thể đến tận nơi, tôi vẫn sẽ cổ vũ cho bạn trong lòng.)
  • 4 学校组织了啦啦队为参赛同学助威。 (Nhà trường đã tổ chức đội cổ động viên để cổ vũ cho các bạn học sinh tham gia thi đấu.)
  • 5 他的朋友都来为他助威,希望他能取得好成绩。 (Bạn bè của anh ấy đều đến cổ vũ, hy vọng anh ấy sẽ đạt được kết quả tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản