Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 助手

助手

zhù shǒu

HSK 6

Nghĩa

  • trợ thủ
  • người giúp việc

Định nghĩa

帮助别人做事的人。

Người giúp người khác làm việc.

Cách dùng

用作名词,指协助他人完成工作或事务的人。常用于工作、学习等场合,可组成“得力助手”“研究助手”等短语。

Được dùng như danh từ, chỉ người hỗ trợ người khác hoàn thành công việc hoặc sự vụ. Thường dùng trong bối cảnh công việc, học tập, có thể kết hợp thành cụm từ như "trợ thủ đắc lực", "trợ thủ nghiên cứu".

Ví dụ

  • 1 他是我的得力助手。 (Anh ấy là trợ thủ đắc lực của tôi.)
  • 2 我需要一个助手来帮忙处理这些文件。 (Tôi cần một trợ thủ để giúp xử lý những tài liệu này.)
  • 3 助手把报告准备好了。 (Trợ thủ đã chuẩn bị báo cáo xong.)
  • 4 作为一名研究助手,他负责收集数据。 (Là một trợ thủ nghiên cứu, anh ấy phụ trách thu thập dữ liệu.)
  • 5 这位助手非常细心,受到大家的欢迎。 (Trợ thủ này rất tỉ mỉ, được mọi người quý mến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản