助理
zhù lǐ
Nghĩa
- trợ lý
Định nghĩa
指协助主要负责人工作的人。
Người hỗ trợ công việc cho người phụ trách chính.
Cách dùng
通常用作名词,指在职务上协助别人工作的人。常与动词搭配,如“担任助理”、“当助理”。
Thường được dùng như danh từ, chỉ người hỗ trợ công việc cho người khác trong công việc. Thường kết hợp với động từ như “đảm nhiệm trợ lý”, “làm trợ lý”.
Ví dụ
- 1 他是我的助理。 (Anh ấy là trợ lý của tôi.)
- 2 我需要招聘一名助理。 (Tôi cần tuyển một trợ lý.)
- 3 她担任总经理助理。 (Cô ấy làm trợ lý cho tổng giám đốc.)
- 4 助理帮我整理文件。 (Trợ lý giúp tôi sắp xếp tài liệu.)
- 5 这位助理很能干。 (Trợ lý này rất có năng lực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản