Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 努力

努力

nǔ lì

HSK 3

Nghĩa

  • nỗ lực, cố gắng
  • chăm chỉ

Định nghĩa

努力:指花费体力或脑力去做某事,力求达到某个目标。

Effort; to strive; to make an effort.

Cách dùng

努力”常用作动词或名词,表示为了实现某个目标而付出辛勤的劳动或坚持不懈地奋斗。

"努力" is often used as a verb or noun, indicating hard work or persistent effort to achieve a goal.

Ví dụ

  • 1 他每天都在努力学习汉语。 (He studies Chinese hard every day.)
  • 2 只有努力才能成功。 (Only with effort can you succeed.)
  • 3 我感谢你的努力。 (I appreciate your efforts.)
  • 4 努力克服困难。 (She strives to overcome difficulties.)
  • 5 大家都在为梦想而努力。 (Everyone is working hard for their dreams.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản