劫
jié
Nghĩa
- cướp
- tai kiếp
Định nghĩa
劫指抢劫、强夺,或指灾难、厄运,也指佛教中极长的时间单位(劫波)。
劫 có nghĩa là cướp đoạt, hoặc tai họa, vận rủi, cũng chỉ đơn vị thời gian cực dài trong Phật giáo (kiếp ba).
Cách dùng
在汉语中,“劫”常作动词或名词。作动词时,表示用暴力夺取或胁迫;作名词时,指灾祸、苦难,或佛教中的时间概念。常见词语有“抢劫”、“劫持”、“劫难”等。
Trong tiếng Hán, “劫” thường được dùng làm động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó biểu thị việc dùng bạo lực cướp đoạt hoặc ép buộc; khi là danh từ, nó chỉ tai họa, khổ nạn, hoặc khái niệm thời gian trong Phật giáo. Các từ thường gặp như “抢劫”, “劫持”, “劫难” v.v.
Ví dụ
- 1 银行被劫了。 (Ngân hàng bị cướp rồi.)
- 2 他劫持了一架飞机。 (Hắn ta đã không tặc một chiếc máy bay.)
- 3 那场地震是人民的一场劫难。 (Trận động đất đó là một tai họa của nhân dân.)
- 4 佛教认为世界会经历成、住、坏、空四个劫。 (Phật giáo cho rằng thế giới trải qua bốn kiếp: thành, trụ, hoại, không.)
- 5 劫后余生,他更加珍惜生命。 (Sống sót sau tai nạn, anh ấy càng trân trọng cuộc sống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.