Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 劫持

劫持

jié chí

HSK 7–9

Nghĩa

  • bắt cóc
  • khống chế (máy bay)

Định nghĩa

用武力或威胁手段强行控制他人或交通工具等,以达到某种目的(如勒索、要挟等)。

Dùng vũ lực hoặc đe dọa để khống chế người khác hoặc phương tiện giao thông, nhằm đạt được mục đích nào đó (như tống tiền, uy hiếp...).

Cách dùng

常用来描述劫持飞机、船只、汽车或绑架人质等暴力事件。也可以比喻性地表示控制某事物或某人。

Thường dùng để miêu tả các vụ việc bạo lực như cướp máy bay, tàu thuyền, ô tô hoặc bắt cóc con tin. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc khống chế sự vật hoặc con người nào đó.

Ví dụ

  • 1 这架飞机被恐怖分子劫持了。 (Chiếc máy bay này đã bị bọn khủng bố cướp/khống chế.)
  • 2 歹徒劫持了一名儿童作为人质。 (Bọn côn đồ đã bắt cóc một đứa trẻ làm con tin.)
  • 3 他在街上被劫持,家人收到勒索信。 (Anh ta bị bắt cóc trên đường, gia đình nhận được thư tống tiền.)
  • 4 这起劫持案警方正在调查中。 (Vụ án bắt cóc này đang được cảnh sát điều tra.)
  • 5 劫持公共交通工具是严重的犯罪行为。 (Khống chế phương tiện giao thông công cộng là một tội phạm nghiêm trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản