励志
lì zhì
Nghĩa
- truyền cảm hứng
- khích lệ ý chí
Định nghĩa
励志是指激励人奋发向上,坚定志向,使人充满干劲和信心。常用于形容能够激发他人斗志和上进心的作品或行为。
励志 là sự khích lệ, cổ vũ con người phấn đấu, kiên định ý chí, tiếp thêm động lực và niềm tin. Thường dùng để mô tả những tác phẩm hoặc hành động có khả năng khơi dậy tinh thần chiến đấu và ý chí tiến thủ của người khác.
Cách dùng
这类词常用于描述能够激发他人斗志和上进心的作品或行为。例如:励志电影、励志故事、励志演讲。也可以作动词,表示激励、鼓舞。
Từ này thường dùng để mô tả những tác phẩm hoặc hành động có khả năng khơi dậy tinh thần chiến đấu và ý chí tiến thủ của người khác. Ví dụ: phim truyền cảm hứng, câu chuyện truyền cảm hứng, bài diễn thuyết truyền cảm hứng. Cũng có thể dùng như động từ, mang nghĩa khích lệ, cổ vũ.
Ví dụ
- 1 他看了很多励志的书籍,决心改变自己的生活。 (Anh ấy đọc nhiều sách truyền cảm hứng, quyết tâm thay đổi cuộc sống của mình.)
- 2 这部电影非常励志,让我重新振作起来。 (Bộ phim này rất truyền cảm hứng, khiến tôi đứng lên lại.)
- 3 老师给我们讲了一个励志的故事,鼓励我们不要放弃。 (Cô giáo kể cho chúng tôi một câu chuyện truyền cảm hứng, khuyến khích chúng tôi đừng bỏ cuộc.)
- 4 她的成功经历很励志,许多年轻人把她当作榜样。 (Câu chuyện thành công của cô ấy rất truyền cảm hứng, nhiều người trẻ coi cô ấy là tấm gương.)
- 5 我们需要一些励志的话语来鼓舞士气。 (Chúng ta cần một vài lời truyền cảm hứng để cổ vũ tinh thần.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.