劲
jìn
Nghĩa
- sức lực
- hứng thú
Định nghĩa
劲是一个多音字。读作jìn时,指力气、力量、精神或情绪,常用于口语;读作jìng时,指坚强有力、猛烈,常用于书面语或固定搭配中。
劲 là từ đa âm. Khi đọc là jìn, chỉ sức lực, sức mạnh, tinh thần hoặc cảm xúc, thường dùng trong khẩu ngữ; khi đọc là jìng, chỉ sự kiên cường, mạnh mẽ, mãnh liệt, thường dùng trong văn viết hoặc cụm từ cố định.
Cách dùng
用法上,jìn多用作名词或动词补语,如'使劲'中的劲是名词;也用于'有劲'、'起劲'等表达。jìng多用作形容词,修饰名词或作谓语,如'强劲的对手'、'风势很劲'。需根据语境判断读音。
Về cách dùng, jìn thường dùng làm danh từ hoặc bổ ngữ cho động từ, như '劲' trong '使劲' là danh từ; cũng dùng trong '有劲' (có sức), '起劲' (hăng hái). jìng thường dùng làm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ, như '强劲的对手' (đối thủ mạnh mẽ), '风势很劲' (thế gió rất mạnh). Cần phán đoán âm đọc theo ngữ cảnh.
Ví dụ
- 1 他干活真有劲。(Anh ấy làm việc thật có sức lực.)
- 2 我们得使劲推这辆车。(Chúng ta phải dùng sức đẩy chiếc xe này.)
- 3 年轻人要有干劲。(Người trẻ cần có nhiệt huyết.)
- 4 这场比赛遇到了劲敌。(Trận đấu này gặp phải đối thủ mạnh.)
- 5 今年经济回升势头强劲。(Năm nay đà phục hồi kinh tế mạnh mẽ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.