Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 劳务

劳务

láo wù

HSK 7–9

Nghĩa

  • dịch vụ lao động
  • công việc làm thuê

Định nghĩa

劳务指劳动者为他人提供的有偿劳动或服务,通常指体力劳动或具体服务工作。

Dịch vụ lao động là hoạt động người lao động cung cấp công sức hoặc dịch vụ có trả công cho người khác, thường là lao động chân tay hoặc công việc dịch vụ cụ thể.

Cách dùng

劳务”常用于法律、经济、人力资源管理等领域,指劳动者提供的服务性劳动。常与“合同”、“派遣”、“市场”等词语搭配。

劳务” thường được dùng trong các lĩnh vực pháp luật, kinh tế, quản lý nhân sự, chỉ hoạt động lao động mang tính dịch vụ mà người lao động cung cấp. Thường kết hợp với các từ như “hợp đồng”, “phái cử”, “thị trường”.

Ví dụ

  • 1 现在很多公司选择使用劳务派遣来降低用工成本。 (Hiện nay nhiều công ty chọn sử dụng lao động phái cử để giảm chi phí nhân công.)
  • 2 劳务合同明确规定双方的权利和义务。 (Hợp đồng lao động quy định rõ ràng quyền và nghĩa vụ của hai bên.)
  • 3 劳务市场为求职者提供了大量就业机会。 (Thị trường lao động cung cấp nhiều cơ hội việc làm cho người tìm việc.)
  • 4 这家公司主要提供建筑劳务服务。 (Công ty này chủ yếu cung cấp dịch vụ lao động xây dựng.)
  • 5 劳务报酬需要依法纳税。 (Thù lao lao động cần phải nộp thuế theo quy định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản