劳动
láo dòng
Nghĩa
- lao động
Định nghĩa
劳动是指人类创造物质或精神财富的活动,也包括体力劳动和脑力劳动。
Lao động là hoạt động của con người tạo ra của cải vật chất hoặc tinh thần, bao gồm cả lao động chân tay và lao động trí óc.
Cách dùng
劳动常用于表示工作、劳动行为,也指体力劳动或脑力劳动。在政治经济学中,劳动是价值的源泉。日常用语中,也常用来指具体的体力劳动,如干农活、做家务等。
Lao động thường dùng để chỉ công việc, hành động lao động, cũng chỉ lao động chân tay hoặc lao động trí óc. Trong kinh tế chính trị, lao động là nguồn gốc của giá trị. Trong lời nói hàng ngày, cũng thường dùng để chỉ lao động thể chất cụ thể như làm ruộng, làm việc nhà, v.v.
Ví dụ
- 1 劳动最光荣。 (Lao động là vinh quang nhất.)
- 2 他每天都在田里劳动。 (Anh ấy ngày nào cũng lao động ngoài đồng.)
- 3 脑力劳动和体力劳动都是社会不可缺少的。 (Lao động trí óc và lao động chân tay đều không thể thiếu trong xã hội.)
- 4 我们应该尊重每一个劳动的人。 (Chúng ta nên tôn trọng mọi người lao động.)
- 5 劳动节是劳动者的节日。 (Ngày Quốc tế Lao động là ngày lễ của những người lao động.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.