劳动力
láo dòng lì
Nghĩa
- lực lượng lao động
- sức lao động
Định nghĩa
指人的劳动能力,或指参加劳动的人(总称)。在经济学中,劳动力通常指能够从事生产活动的人所具备的体力和脑力总和,也指劳动者群体。
Chỉ khả năng lao động của con người, hoặc chỉ những người tham gia lao động (gọi chung). Trong kinh tế học, lực lượng lao động thường chỉ tổng thể lực và trí lực mà những người có thể tham gia hoạt động sản xuất sở hữu, cũng chỉ tập thể người lao động.
Cách dùng
“劳动力”常用于经济学、社会学和生产领域,既可以指抽象的劳动能力,也可以指具体的劳动者群体。它可以作主语、宾语或定语,常与“市场”“资源”“短缺”“转移”等词搭配。
“劳动力” thường được dùng trong kinh tế học, xã hội học và lĩnh vực sản xuất, vừa có thể chỉ năng lực lao động trừu tượng, vừa có thể chỉ tập thể người lao động cụ thể. Nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ, thường kết hợp với các từ như “thị trường”, “nguồn lực”, “thiếu hụt”, “chuyển dịch”.
Ví dụ
- 1 农村剩余劳动力正在向城市转移。(Lực lượng lao động dư thừa ở nông thôn đang chuyển dịch lên thành phố.)
- 2 这个工厂需要大量劳动力才能完成订单。(Nhà máy này cần một lượng lớn nhân lực mới có thể hoàn thành đơn hàng.)
- 3 劳动力市场的竞争越来越激烈。(Sự cạnh tranh trên thị trường lao động ngày càng gay gắt.)
- 4 随着科技发展,体力劳动力的需求减少了。(Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ, nhu cầu lao động chân tay đã giảm đi.)
- 5 企业应该提高劳动者的技能,以适应劳动力市场的需求。(Doanh nghiệp nên nâng cao kỹ năng của người lao động để thích ứng với nhu cầu của thị trường lao động.)
- 6 人口老龄化导致劳动力短缺。(Già hóa dân số dẫn đến thiếu hụt lực lượng lao động.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản