Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 劳驾

劳驾

láo jià

HSK 7–9

Nghĩa

  • làm phiền
  • xin phép (nhờ vả)

Định nghĩa

用于请别人做某事或让路时,表示客气、打扰对方的说法。类似“麻烦”、“借光”。

Dùng để nhờ ai làm việc gì đó hoặc nhường đường, thể hiện sự khách sáo và xin lỗi vì làm phiền. Tương tự như "làm phiền" hoặc "xin nhờ".

Cách dùng

口语中常用,放在句首表示请求或引起注意。后面常接动词或要拜托的事。语气比“请”更委婉、更口语化。

Dùng trong khẩu ngữ, đặt ở đầu câu để yêu cầu hoặc thu hút sự chú ý. Sau đó thường là động từ hoặc việc cần nhờ. Sắc thái lịch sự hơn "请" và mang tính khẩu ngữ hơn.

Ví dụ

  • 1 劳驾,请您让一下。 (Xin nhờ, ông/bà nhường một chút.)
  • 2 劳驾,借过一下。 (Xin lỗi, cho tôi đi qua nhờ một chút.)
  • 3 劳驾,帮我捎个信儿,好吗? (Làm ơn giúp tôi chuyển lời nhé?)
  • 4 劳驾,请问去火车站怎么走? (Xin lỗi, cho tôi hỏi đi đến ga tàu hỏa bằng đường nào?)
  • 5 劳驾,把那边那本书递给我。 (Làm ơn đưa giúp tôi cuốn sách bên kia.)
  • 6 劳驾,您能小声点吗? (Xin lỗi, anh có thể nói nhỏ lại được không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome