势不可当
shì bù kě dāng
Nghĩa
- không thể cản nổi
- sức mạnh áp đảo
Định nghĩa
形容气势迅猛,不可阻挡。
Hình dung khí thế mạnh mẽ, không thể ngăn cản.
Cách dùng
多用于描述来势迅猛的事物,如潮流、力量、发展势头等。常作谓语、定语,含褒义。
Thường dùng để miêu tả sự vật có thế đến nhanh và mạnh, như trào lưu, lực lượng, đà phát triển. Thường làm vị ngữ, định ngữ, mang nghĩa tích cực.
Ví dụ
- 1 改革的浪潮势不可当,推动着社会进步。(Làn sóng cải cách thế không thể ngăn cản, thúc đẩy xã hội tiến bộ.)
- 2 这支球队进攻势不可当,连进三球。(Đội bóng này tấn công thế không thể ngăn cản, liên tiếp ghi được ba bàn.)
- 3 科技发展的势头势不可当,我们必须跟上时代。(Đà phát triển của khoa học công nghệ không thể ngăn cản, chúng ta phải theo kịp thời đại.)
- 4 人民群众的力量势不可当,任何困难都能克服。(Sức mạnh của nhân dân không thể ngăn cản, mọi khó khăn đều có thể vượt qua.)
- 5 早晨的阳光洒满大地,春意势不可当地弥漫开来。(Ánh nắng buổi sáng tràn khắp mặt đất, khí xuân lan tỏa không thể ngăn cản.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản