势力
shì li
Nghĩa
- thế lực
- sức ảnh hưởng
Định nghĩa
势力指政治、经济、军事等方面的力量;也指拥有这种力量的个人或集团。
Thế lực là sức mạnh về chính trị, kinh tế, quân sự,...; cũng chỉ cá nhân hoặc tập đoàn có sức mạnh đó.
Cách dùng
势力常用于描述某个组织、国家或人物所具有的影响力或控制力,也可指某种对抗性的力量组合。常与“扩大、消灭、依靠”等动词搭配。
"Thế lực" thường dùng để mô tả ảnh hưởng hoặc sức mạnh kiểm soát của một tổ chức, quốc gia hoặc cá nhân, cũng có thể chỉ sự kết hợp lực lượng mang tính đối kháng. Thường kết hợp với các động từ như "mở rộng, tiêu diệt, dựa vào".
Ví dụ
- 1 反动势力企图破坏和平。 (Các thế lực phản động âm mưu phá hoại hòa bình.)
- 2 这个地区的势力范围很大。 (Phạm vi thế lực của khu vực này rất lớn.)
- 3 他依靠家族势力获得了这个职位。 (Anh ta dựa vào thế lực của gia tộc để có được vị trí này.)
- 4 政府决心铲除黑恶势力。 (Chính phủ quyết tâm trừ khử các thế lực đen tối và xấu xa.)
- 5 在多方势力的角逐下,局势变得紧张。 (Dưới sự tranh giành của nhiều thế lực, tình hình trở nên căng thẳng.)
- 6 经济势力往往决定国际话语权。 (Thế lực kinh tế thường quyết định quyền phát biểu quốc tế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.