势头
shì tóu
Nghĩa
- đà
- khí thế
Định nghĩa
事物发展的趋势或力量,多指某种有利的或正在增强的态势。
Xu thế hoặc sức mạnh phát triển của sự vật, thường chỉ tình thế có lợi hoặc đang tăng cường.
Cách dùng
常用于描述经济、政治、比赛等的发展趋势,强调某种力量的走向或劲头。可以指好的趋势,也可以指不好的趋势(如通货膨胀的势头)。搭配动词有“保持、遏制、趁着”等。
Thường dùng để miêu tả xu thế phát triển của kinh tế, chính trị, thi đấu, nhấn mạnh hướng đi hoặc đà của một sức mạnh nào đó. Có thể chỉ xu thế tốt hoặc xấu (ví dụ đà lạm phát). Động từ đi kèm: giữ vững, kiềm chế, nhân đà, v.v.
Ví dụ
- 1 今年经济增长势头很好。 (Năm nay kinh tế tăng trưởng có đà tốt.)
- 2 这支球队势头正猛,连续赢得比赛。 (Đội bóng này đang có đà hưng phấn, thắng liên tiếp các trận.)
- 3 政府必须采取措施遏制通货膨胀的势头。 (Chính phủ phải có biện pháp kiềm chế đà lạm phát.)
- 4 他趁着势头又推出了新产品,取得了成功。 (Anh ấy nhân đà đó lại cho ra mắt sản phẩm mới và đã thành công.)
- 5 这股改革势头不可阻挡,将引领我们走向未来。 (Đà cải cách này không thể cản phá, sẽ dẫn dắt chúng ta tới tương lai.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.