勇往直前
yǒng wǎng zhí qián
Nghĩa
- dũng cảm tiến lên
Định nghĩa
勇敢地一直向前进。比喻不怕困难,敢于奋斗。
Dũng cảm tiến thẳng về phía trước. Ví như không sợ khó khăn, dám phấn đấu.
Cách dùng
用作谓语、定语、状语;含褒义。常用于鼓励或形容人的勇敢精神。
Dùng làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ; mang nghĩa khen ngợi. Thường dùng để khích lệ hoặc miêu tả tinh thần dũng cảm của con người.
Ví dụ
- 1 他勇往直前,终于实现了自己的梦想。 (Anh ấy dũng cảm tiến bước, cuối cùng đã thực hiện được ước mơ của mình.)
- 2 面对困难,我们要勇往直前。 (Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải dũng cảm tiến lên.)
- 3 这支队伍勇往直前,克服了重重障碍。 (Đội ngũ này dũng cảm tiến bước, vượt qua muôn vàn chướng ngại.)
- 4 学习需要勇往直前的精神。 (Học tập cần tinh thần dũng cảm tiến bước.)
- 5 无论遇到什么挫折,我都将勇往直前。 (Dù gặp phải trở ngại gì, tôi vẫn sẽ dũng cảm tiến bước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản