Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 勇敢

勇敢

yǒng gǎn

HSK 4

Nghĩa

  • dũng cảm
  • can đảm

Định nghĩa

形容不怕危险和困难,有胆量。

Miêu tả việc không sợ nguy hiểm và khó khăn, có gan dạ.

Cách dùng

通常用作形容词,可以修饰人或行为,常与“的”连用,也可以作谓语。

Thường dùng làm tính từ, có thể bổ nghĩa cho người hoặc hành động, thường kết hợp với "的", cũng có thể làm vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 他很勇敢,敢于面对困难。 (Anh ấy rất dũng cảm, dám đối mặt với khó khăn.)
  • 2 勇敢的战士保卫着国家。 (Những chiến sĩ dũng cảm bảo vệ đất nước.)
  • 3 勇敢地承认了自己的错误。 (Cô ấy dũng cảm thừa nhận lỗi lầm của mình.)
  • 4 面对危险,我们要勇敢。 (Đối mặt với nguy hiểm, chúng ta phải dũng cảm.)
  • 5 这是一个勇敢的决定。 (Đây là một quyết định dũng cảm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản