Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 勇气

勇气

yǒng qì

HSK 5

Nghĩa

  • dũng khí
  • can đảm

Định nghĩa

勇气是指面对危险、困难或痛苦时无所畏惧的精神和意志。

Dũng khí là tinh thần và ý chí không sợ hãi khi đối mặt với nguy hiểm, khó khăn hoặc đau khổ.

Cách dùng

勇气通常用作名词,表示一种积极的心理品质。常与“有”、“没有”、“拿出”、“鼓起”等动词搭配。

"勇气" thường được dùng như danh từ, biểu thị một phẩm chất tâm lý tích cực. Thường kết hợp với các động từ như "有" (có), "没有" (không có), "拿出" (lấy ra), "鼓起" (lấy hết) v.v.

Ví dụ

  • 1 他鼓起勇气向老板提出了加薪的要求。 (Anh ấy lấy hết can đảm để yêu cầu sếp tăng lương.)
  • 2 面对困难,我们需要勇气和信心。 (Đối mặt với khó khăn, chúng ta cần dũng khí và sự tự tin.)
  • 3 她没有勇气承认自己的错误。 (Cô ấy không đủ can đảm để thừa nhận lỗi lầm của mình.)
  • 4 勇气不是天生的,而是在实践中培养出来的。 (Dũng khí không phải là bẩm sinh, mà được rèn luyện từ thực tiễn.)
  • 5 这个决定需要很大的勇气。 (Quyết định này cần rất nhiều dũng khí.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản