勉励
miǎn lì
Nghĩa
- khích lệ
- động viên
Định nghĩa
勉励是动词,意思是劝人努力、鼓励他人积极向上。
勉励 là động từ, có nghĩa là khuyên bảo người khác cố gắng, khuyến khích người khác tích cực tiến lên.
Cách dùng
勉励用作动词,常带宾语,如“勉励某人”,后接“做某事”或持续性动作。多用于正式或书面场合,表示以话语或行动激励他人。
勉励 được dùng như động từ, thường có tân ngữ như 'miǎn lì mǒu rén', theo sau là 'làm việc gì đó' hoặc hành động liên tục. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết, biểu thị việc dùng lời nói hoặc hành động để cổ vũ người khác.
Ví dụ
- 1 老师勉励我们要努力学习。 (Thầy giáo khích lệ chúng tôi phải học tập chăm chỉ.)
- 2 他勉励自己不要放弃。 (Anh ấy tự động viên mình không được bỏ cuộc.)
- 3 在毕业典礼上,校长勉励大家勇敢追梦。 (Trong lễ tốt nghiệp, hiệu trưởng động viên mọi người dũng cảm theo đuổi ước mơ.)
- 4 朋友的一番话给了我很大的勉励。 (Lời nói của bạn bè đã cho tôi sự khích lệ rất lớn.)
- 5 我们要互相勉励,共同进步。 (Chúng ta nên khích lệ lẫn nhau, cùng nhau tiến bộ.)
- 6 他用实际行动勉励我们。 (Anh ấy dùng hành động thực tế để động viên chúng tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản