勉强
miǎn qiǎng
Nghĩa
- miễn cưỡng
- gượng ép
Định nghĩa
勉强表示做某事不是心甘情愿的,或者能力不够但尽力去做,也表示数量、程度刚刚达到某种标准。
勉强 có nghĩa là làm việc gì đó không hoàn toàn tự nguyện, hoặc năng lực không đủ nhưng cố gắng làm, cũng chỉ số lượng, mức độ chỉ vừa đạt đến tiêu chuẩn nào đó.
Cách dùng
勉强可以作动词,表示让人做他不愿意做的事;也可以作形容词,表示不情愿、凑合、刚刚够。常用结构:勉强+动词,勉强+程度。
勉强 có thể làm động từ, chỉ việc ép người khác làm điều họ không muốn; cũng có thể làm tính từ, chỉ sự miễn cưỡng, chấp nhận được, vừa đủ. Cấu trúc thường dùng: miễn cưỡng + động từ, miễn cưỡng + mức độ.
Ví dụ
- 1 他勉强笑了笑,什么也没说。 (Anh ấy gượng cười một tiếng, không nói gì cả.)
- 2 我不想去,但不答应他又不好意思,只好勉强同意了。 (Tôi không muốn đi, nhưng không đồng ý thì lại ngại, nên đành miễn cưỡng đồng ý.)
- 3 这些钱勉强够用一个月。 (Số tiền này chỉ vừa đủ dùng một tháng.)
- 4 你别勉强他喝酒,他身体不好。 (Đừng ép anh ấy uống rượu, sức khỏe anh ấy không tốt.)
- 5 他的中文水平勉强能应付日常交流。 (Trình độ tiếng Trung của anh ấy chỉ miễn cưỡng có thể ứng phó với giao tiếp hàng ngày.)
- 6 这个任务我勉强完成了,但质量不太高。 (Nhiệm vụ này tôi miễn cưỡng hoàn thành, nhưng chất lượng không cao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản