Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 勋章

勋章

xūn zhāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • huân chương

Định nghĩa

勋章是一种授予有功绩的人的奖励物品,通常由金属制成,佩戴在胸前。

Huân chương là một vật phẩm khen thưởng trao cho người có công lao, thường được làm bằng kim loại, đeo trên ngực.

Cách dùng

勋章常用于军队、政府等授予有突出贡献的人,也可以指某种荣誉的象征。

Huân chương thường được dùng trong quân đội, chính phủ để trao cho người có đóng góp nổi bật, cũng có thể chỉ biểu tượng của một vinh dự nào đó.

Ví dụ

  • 1 他因为英勇作战,获得了一枚勋章。 (Anh ấy vì chiến đấu dũng cảm nên đã được trao một huân chương.)
  • 2 这枚勋章是他爷爷留下来的。 (Huân chương này là của ông anh ấy để lại.)
  • 3 在颁奖仪式上,总统亲自为他佩戴勋章。 (Tại lễ trao giải, tổng thống đã đích thân đeo huân chương cho anh ấy.)
  • 4 她获得的每一枚勋章都代表着她的辛勤付出。 (Mỗi chiếc huân chương cô ấy nhận được đều đại diện cho sự lao động vất vả của cô ấy.)
  • 5 这个勋章的设计非常精美,上面刻有国徽。 (Thiết kế của huân chương này rất tinh xảo, mặt trên khắc quốc huy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome