Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

lēi

HSK 7–9

Nghĩa

  • siết chặt
  • thắt chặt

Định nghĩa

勒(lè)是一个动词,意为收住缰绳使马停下,引申为强迫、限制;也指刻写。另读lēi,意为用绳子等捆住或套住后拉紧。

勒(lè)là một động từ, nghĩa là ghìm cương ngựa khiến ngựa dừng lại, nghĩa rộng là ép buộc, hạn chế; cũng chỉ việc khắc viết. Ngoài ra, đọc là lēi, nghĩa là dùng dây trói hoặc quấn lại rồi kéo chặt.

Cách dùng

”在书面语中常用来表示强制或限制,例如“令”、“索”。在口语中(读lēi)表示用绳索等捆紧。也用于成语“悬崖马”表示临到危险时及时止步。此外还有“雕刻”的含义,如“石”。

” trong văn viết thường dùng để biểu thị ép buộc hoặc hạn chế, ví dụ “令” (ra lệnh), “索” (tống tiền). Trong khẩu ngữ (đọc lēi) biểu thị việc dùng dây thừng siết chặt. Cũng dùng trong thành ngữ “悬崖马” (quay đầu bờ vực) để chỉ kịp thời dừng lại khi gặp nguy hiểm. Ngoài ra còn có nghĩa “khắc” như “石” (khắc đá).

Ví dụ

  • 1 警察令他们立刻停止游行。 (Cảnh sát ra lệnh họ lập tức dừng cuộc biểu tình.)
  • 2 他用绳子紧了袋口。 (Anh ta dùng dây siết chặt miệng túi.)
  • 3 悬崖马,为时不晚。 (Quay đầu bờ vực, vẫn chưa muộn.)
  • 4 这些文字被在石碑上。 (Những chữ này được khắc trên bia đá.)
  • 5 有人企图索这位商人。 (Có người có ý tống tiền vị thương nhân này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản