Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 勘探

勘探

kān tàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • thăm dò (khoáng sản)
  • khảo sát

Định nghĩa

勘探是指对矿产资源、地质构造等进行勘查和探明的过程。

Thăm dò là quá trình điều tra và xác định rõ tài nguyên khoáng sản, cấu trúc địa chất, v.v.

Cách dùng

常用于地质、矿业领域,指通过地质调查、地球物理、地球化学等方法寻找矿藏、石油、天然气等资源。

Thường dùng trong lĩnh vực địa chất, khai khoáng, chỉ việc tìm kiếm mỏ khoáng, dầu khí, khí tự nhiên, v.v. thông qua các phương pháp điều tra địa chất, địa vật lý, địa hóa.

Ví dụ

  • 1 地质队正在山区进行石油勘探。 (Đội địa chất đang tiến hành thăm dò dầu khí ở vùng núi.)
  • 2 经过多年的勘探,他们发现了丰富的铁矿资源。 (Sau nhiều năm thăm dò, họ đã phát hiện ra nguồn tài nguyên quặng sắt phong phú.)
  • 3 勘探工作十分辛苦,需要长期在野外作业。 (Công tác thăm dò rất vất vả, cần phải làm việc lâu dài ngoài thực địa.)
  • 4 他们利用先进技术进行海底勘探。 (Họ sử dụng công nghệ tiên tiến để thăm dò đáy biển.)
  • 5 这种仪器是专门用于地质勘探的。 (Loại máy móc này được chuyên dùng cho việc thăm dò địa chất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản