募捐
mù juān
Nghĩa
- quyên góp
- kêu gọi quyên góp
Định nghĩa
指向公众或特定群体募集资金或物品,用于慈善、公益或特定目的。
Chỉ việc thông qua kêu gọi công khai hoặc tổ chức hoạt động, thu góp tiền bạc hoặc vật chất từ công chúng hoặc nhóm cụ thể, dùng cho mục đích công ích, từ thiện hoặc nhu cầu cụ thể.
Cách dùng
动词,常用于正式或集体场合,主语一般是组织、机构或个人。后面可接具体目的(如“为...募捐”)或对象(如“募捐善款”)。也可用作名词,如“募捐活动”。
Động từ, thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc tập thể, chủ ngữ thường là tổ chức, cơ quan hoặc cá nhân. Theo sau có thể chỉ mục đích cụ thể (như "vì... quyên góp") hoặc đối tượng (như "quyên góp tiền từ thiện"). Cũng có thể dùng như danh từ, như "hoạt động quyên góp".
Ví dụ
- 1 他们为灾区募捐。 (Họ quyên góp cho vùng thiên tai.)
- 2 学校组织了一场募捐活动。 (Nhà trường đã tổ chức một hoạt động quyên góp.)
- 3 她在网上发起募捐,帮助生病的孩子。 (Cô ấy phát động quyên góp trên mạng để giúp đỡ đứa trẻ bị bệnh.)
- 4 这次募捐得到了很多人的响应。 (Đợt quyên góp này đã nhận được sự hưởng ứng của nhiều người.)
- 5 他们计划为图书馆建设募捐。 (Họ dự định quyên góp để xây dựng thư viện.)
- 6 社区为贫困家庭募捐衣物和食物。 (Cộng đồng quyên góp quần áo và thực phẩm cho các gia đình nghèo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản