Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 勤俭

勤俭

qín jiǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • cần cù tiết kiệm

Định nghĩa

勤俭指勤劳而节俭,是中华民族的传统美德,形容一个人努力工作和生活节约。

Cần kiệm là chỉ sự chăm chỉ và tiết kiệm, là đức tính truyền thống của dân tộc Trung Hoa, miêu tả một người làm việc chăm chỉ và sống tiết kiệm.

Cách dùng

‘勤俭’ 是形容词,常用作定语或谓语,用来赞扬人勤劳节俭,也可以用于形容生活方式或作风。它常与‘节约’、‘奋斗’等词搭配。

‘勤俭’ là tính từ, thường dùng làm định ngữ hoặc vị ngữ, để ca ngợi sự cần cù và tiết kiệm của con người, cũng có thể dùng để miêu tả lối sống hoặc tác phong. Nó thường kết hợp với các từ như ‘tiết kiệm’, ‘phấn đấu’.

Ví dụ

  • 1 她是一个勤俭的人,从不浪费钱。 (Cô ấy là một người cần kiệm, không bao giờ lãng phí tiền bạc.)
  • 2 我们应当发扬勤俭节约的精神。 (Chúng ta nên phát huy tinh thần cần kiệm tiết kiệm.)
  • 3 他靠着勤俭存下了一笔钱。 (Anh ấy nhờ cần kiệm mà để dành được một khoản tiền.)
  • 4 勤俭的生活态度让他在艰苦的环境中坚持了下来。 (Thái độ sống cần kiệm đã giúp anh ấy kiên trì trong môi trường gian khổ.)
  • 5 从小培养孩子勤俭的习惯非常重要。 (Việc hình thành thói quen cần kiệm cho trẻ từ nhỏ là rất quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome