Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 勤劳

勤劳

qín láo

HSK 6

Nghĩa

  • siêng năng
  • cần cù

Định nghĩa

指努力劳动,不怕辛苦。

Hardworking; diligent; industrious.

Cách dùng

常用来形容人工作或学习勤奋,不懒惰。

Often used to describe someone who is diligent in work or study, not lazy.

Ví dụ

  • 1 她是一个勤劳的学生,每天都认真学习。 (She is a diligent student who studies hard every day.)
  • 2 勤劳的农民在田里辛勤耕作。 (Hardworking farmers toil in the fields.)
  • 3 他凭借勤劳的双手创造了幸福生活。 (He created a happy life with his hardworking hands.)
  • 4 勤劳是中华民族的传统美德。 (Diligence is a traditional virtue of the Chinese nation.)
  • 5 只有勤劳才能获得成功。 (Only hard work can lead to success.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản