勤劳
qín láo
Nghĩa
- siêng năng
- cần cù
Định nghĩa
指努力劳动,不怕辛苦,肯付出。
Chỉ sự chăm chỉ làm việc, không ngại khổ cực, chịu bỏ sức ra.
Cách dùng
一般用来形容人的品质,常作定语或谓语,可修饰人或民族。
Thường dùng để miêu tả phẩm chất của con người, hay làm định ngữ hoặc vị ngữ, có thể bổ nghĩa cho người hoặc dân tộc.
Ví dụ
- 1 中国人民是勤劳勇敢的人民。 (Nhân dân Trung Quốc là người dân cần cù dũng cảm.)
- 2 她是一个非常勤劳的学生,每天都认真学习。 (Cô ấy là một học sinh rất chăm chỉ, ngày nào cũng học tập nghiêm túc.)
- 3 勤劳的蜜蜂在花丛中采蜜。 (Những con ong cần mẫn đang hút mật trong vườn hoa.)
- 4 爸爸从小就教育我要勤劳节俭。 (Bố đã dạy tôi từ nhỏ phải cần cù tiết kiệm.)
- 5 他用勤劳的双手创造了幸福的生活。 (Anh ấy dùng đôi bàn tay cần cù của mình để tạo nên cuộc sống hạnh phúc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.