勤奋
qín fèn
Nghĩa
- chăm chỉ
- cần cù
Định nghĩa
指不懈地努力工作或学习,形容人勤劳、认真。
Nghĩa là không ngừng nỗ lực trong công việc hoặc học tập, miêu tả con người siêng năng, chăm chỉ.
Cách dùng
常用于形容人的性格或做事态度,表示努力、不偷懒。可以修饰人,也可以修饰行为。
Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc thái độ làm việc của con người, biểu thị sự nỗ lực, không lười biếng. Có thể bổ nghĩa cho người hoặc hành vi.
Ví dụ
- 1 他很勤奋,每天都很早起床学习。 (Anh ấy rất siêng năng, mỗi ngày đều dậy sớm học tập.)
- 2 勤奋是成功的重要条件。 (Siêng năng là điều kiện quan trọng để thành công.)
- 3 她勤奋工作,得到了老板的赏识。 (Cô ấy làm việc chăm chỉ, được sếp coi trọng.)
- 4 我们要勤奋学习,才能取得好成绩。 (Chúng ta phải học tập chăm chỉ thì mới đạt được kết quả tốt.)
- 5 这个学生非常勤奋,老师都很喜欢他。 (Học sinh này rất siêng năng, các thầy cô đều quý mến cậu ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.