Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 勤工俭学

勤工俭学

qín gōng jiǎn xué

HSK 7–9

Nghĩa

  • vừa học vừa làm

Định nghĩa

指利用学习以外的时间参加劳动,把劳动所得作为学习、生活费用。即一边学习,一边工作。

Chỉ việc tận dụng thời gian ngoài giờ học để tham gia lao động, dùng thu nhập từ lao động để trang trải chi phí học tập và sinh hoạt, tức là vừa học vừa làm.

Cách dùng

常用作名词或动词短语,可修饰学生、活动、机会等,强调学生通过打工挣钱来支持自己的学业。

Thường dùng như cụm danh từ hoặc động từ, có thể bổ nghĩa cho sinh viên, hoạt động, cơ hội, v.v., nhấn mạnh việc sinh viên đi làm thêm để tự trang trải việc học.

Ví dụ

  • 1 他靠勤工俭学完成了大学学业。 (Anh ấy dựa vào việc vừa học vừa làm để hoàn thành chương trình đại học.)
  • 2 很多留学生都通过勤工俭学来减轻家庭负担。 (Nhiều du học sinh đều thông qua việc vừa học vừa làm để giảm bớt gánh nặng cho gia đình.)
  • 3 学校为学生提供了勤工俭学的机会。 (Nhà trường tạo cơ hội vừa học vừa làm cho sinh viên.)
  • 4 勤工俭学可以帮助学生积累社会经验。 (Việc vừa học vừa làm có thể giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm xã hội.)
  • 5 她在图书馆勤工俭学,负责整理图书。 (Cô ấy vừa học vừa làm tại thư viện, phụ trách sắp xếp sách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản