Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 勤快

勤快

qín kuài

HSK 7–9

Nghĩa

  • siêng năng
  • chăm chỉ

Định nghĩa

做事勤勉,不懒惰;手脚麻利。

Làm việc siêng năng, không lười biếng; nhanh nhẹn, gọn gàng.

Cách dùng

形容词,用来形容人工作或学习很努力,做事情又快又好。常作谓语或定语。

Tính từ, dùng để miêu tả người làm việc hoặc học tập rất chăm chỉ, làm việc nhanh và tốt. Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 他非常勤快,每天早起打扫房间。 (Anh ấy rất siêng năng, mỗi ngày dậy sớm dọn dẹp phòng.)
  • 2 这个勤快的女孩把家里收拾得一尘不染。 (Cô gái chăm chỉ này dọn dẹp nhà cửa sạch sẽ không một hạt bụi.)
  • 3 老板喜欢勤快的员工,不喜欢偷懒的人。 (Sếp thích nhân viên chăm chỉ, không thích người lười biếng.)
  • 4 他虽然年纪小,但很勤快,总是帮妈妈做家务。 (Tuy còn nhỏ tuổi nhưng cậu bé rất nhanh nhẹn, luôn giúp mẹ làm việc nhà.)
  • 5 你勤快点,把这些文件整理好。 (Anh hãy nhanh nhẹn một chút, sắp xếp đống tài liệu này cho gọn gàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome