勺子
sháo zi
Nghĩa
- cái thìa
- cái muỗng
Định nghĩa
勺子是一种餐具,用来舀取液体或食物,通常有柄和凹形的头部。
Cái thìa là một loại đồ dùng ăn uống, dùng để múc chất lỏng hoặc thức ăn, thường có cán và phần đầu lõm.
Cách dùng
勺子通常用于吃饭、喝汤、搅拌等。在汉语中,“勺子”是日常用语,指代各种大小和材质不同的勺子,包括汤匙、茶匙等。
Thìa thường được dùng để ăn cơm, uống canh, khuấy trộn. Trong tiếng Trung, "勺子" là từ thông dụng, chỉ các loại thìa có kích thước và chất liệu khác nhau, bao gồm thìa canh, thìa trà.
Ví dụ
- 1 我用勺子喝汤。 (Tôi dùng thìa để uống canh.)
- 2 请给我一把勺子。 (Làm ơn đưa tôi một cái thìa.)
- 3 这个勺子太小了,不好用。 (Cái thìa này nhỏ quá, không tiện dùng.)
- 4 他把勺子放在碗里。 (Anh ấy đặt thìa vào trong bát.)
- 5 妈妈买了新的勺子。 (Mẹ đã mua thìa mới.)
- 6 你需要一个勺子来搅拌咖啡。 (Bạn cần một cái thìa để khuấy cà phê.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.