Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 勾

勾

gōu

HSK 7–9

Nghĩa

  • đánh dấu tích
  • gạch bỏ

Định nghĩa

勾 (gōu) 是一个多义动词,主要有以下含义:1. 用笔画出钩形符号,表示删除、勾销或勾选;2. 画出物体的轮廓或描画;3. 引起、引出(某种情感或反应);4. 结合、串通(多用于贬义);5. 用手指或钩子等勾住、拉住。

勾 (gōu) là một động từ đa nghĩa, chủ yếu có các nghĩa: 1. Dùng bút vẽ dấu hình móc để biểu thị xóa bỏ, thanh toán hoặc đánh dấu chọn; 2. Vẽ phác thảo đường nét của vật thể; 3. Gợi lên, khơi gợi (cảm xúc hoặc phản ứng nào đó); 4. Kết hợp, cấu kết (thường mang nghĩa xấu); 5. Dùng ngón tay hoặc móc vật gì đó để móc, kéo lại.

Cách dùng

“勾”作动词时,后常接宾语。在口语和书面语中都常用。具体用法:1. 表示“用笔画出符号”时,常说“勾掉”“勾出来”“打勾”;2. 表示“描画轮廓”时,常说“勾勒”“勾画”;3. 表示“引起”时,常说“勾起回忆”“勾引兴趣”;4. 表示“勾结”时,常说“勾搭”“勾结”,多含贬义;5. 表示“勾住”时,常说“勾住衣服”“用脚勾住椅子”。注意“勾”还有读音 gòu,用于“勾当”等词,但单独作动词时通常读 gōu。

“勾” khi làm động từ thường có tân ngữ theo sau. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết. Cụ thể: 1. Khi biểu thị “dùng bút vẽ ký hiệu”, thường nói “勾掉” (gạch bỏ), “勾出来” (gạch ra), “打勾” (đánh dấu ✓); 2. Khi biểu thị “vẽ phác thảo đường nét”, thường nói “勾勒” (phác họa), “勾画” (vẽ phác); 3. Khi biểu thị “gợi lên”, thường nói “勾起回忆” (gợi lại ký ức), “勾引兴趣” (khơi gợi hứng thú); 4. Khi biểu thị “cấu kết”, thường nói “勾搭” (cấu kết, móc nối), “勾结” (câu kết), thường mang nghĩa xấu; 5. Khi biểu thị “móc, kéo”, thường nói “勾住衣服” (móc vào áo), “用脚勾住椅子” (dùng chân móc ghế). Lưu ý: “勾” còn có âm đọc gòu, dùng trong từ “勾当” (việc mờ ám), nhưng khi đứng riêng làm động từ thường đọc là gōu.

Ví dụ

  • 1 请在正确的选项后面打勾。 (Hãy đánh dấu ✓ sau phương án đúng.)
  • 2 这笔账已经勾掉了,不用再担心。 (Khoản nợ này đã được gạch bỏ rồi, không cần lo lắng nữa.)
  • 3 画家用几笔就勾勒出了远山的轮廓。 (Họa sĩ chỉ với vài nét đã phác họa ra đường nét ngọn núi xa.)
  • 4 看到这张老照片,勾起了我对童年的回忆。 (Nhìn thấy bức ảnh cũ này, nó gợi lại cho tôi ký ức tuổi thơ.)
  • 5 他们俩经常勾搭在一起做坏事。 (Hai người đó thường cấu kết với nhau làm chuyện xấu.)
  • 6 他的衣角被门上的钉子勾住了。 (Vạt áo của anh ấy bị móc vào chiếc đinh trên cửa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome