Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 勾勒

勾勒

gōu lè

HSK 7–9

Nghĩa

  • phác họa
  • phác thảo

Định nghĩa

用简单的线条画出物体的轮廓;也比喻用简练的文字描写事物的大致情况。

Dùng những đường nét đơn giản để vẽ phác đường viền của sự vật; cũng ví von việc dùng văn tự cô đọng để mô tả tình hình chung của sự việc.

Cách dùng

主要作动词,常用于绘画、写作或描述事情时,强调勾画出大致轮廓或主要特点。可以用于具体绘画,也可以用于抽象的描述。

Chủ yếu dùng như động từ, thường dùng trong hội họa, viết lách hoặc khi mô tả sự việc, nhấn mạnh việc vẽ ra phác thảo hoặc đặc điểm chính. Có thể dùng cho việc vẽ cụ thể hoặc miêu tả trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 画家先用铅笔勾勒出山的轮廓。 (Họa sĩ trước tiên dùng bút chì phác họa đường nét của ngọn núi.)
  • 2 这篇文章勾勒了改革开放以来中国经济的发展历程。 (Bài viết này phác họa quá trình phát triển kinh tế Trung Quốc từ khi cải cách mở cửa.)
  • 3 他只用几句话就勾勒出了一个鲜明的人物形象。 (Anh ấy chỉ dùng vài câu đã phác họa ra một hình tượng nhân vật rõ nét.)
  • 4 地图上用粗线勾勒出主要的交通干线。 (Trên bản đồ, những đường kẻ đậm phác họa các trục giao thông chính.)
  • 5 这部小说勾勒了一幅广阔的社会生活画卷。 (Cuốn tiểu thuyết này phác họa một bức tranh rộng lớn về đời sống xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome