Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 勾结

勾结

gōu jié

HSK 7–9

Nghĩa

  • câu kết
  • thông đồng

Định nghĩa

指为了进行不正当活动而暗中相互串通、结合。

Chỉ việc bí mật cấu kết, kết hợp với nhau để tiến hành các hoạt động không chính đáng.

Cách dùng

一般用于贬义,常指个人、团体或国家之间秘密勾结,进行违法或不道德的活动。后面常接宾语,如‘勾结敌人’、‘互相勾结’。

Thường dùng với nghĩa xấu, chỉ việc các cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia bí mật cấu kết với nhau để thực hiện các hoạt động vi phạm pháp luật hoặc phi đạo đức. Thường theo sau là tân ngữ, như 'cấu kết với kẻ thù', 'cấu kết lẫn nhau'.

Ví dụ

  • 1 这个官员因为勾结商人,贪污受贿,被判刑了。 (Vị quan chức này vì cấu kết với thương nhân, tham ô hối lộ, đã bị kết án.)
  • 2 他们互相勾结,企图垄断市场。 (Chúng cấu kết với nhau, âm mưu độc chiếm thị trường.)
  • 3 历史上,一些国家经常勾结起来侵略弱小国家。 (Trong lịch sử, một số quốc gia thường cấu kết với nhau để xâm lược các nước nhỏ yếu.)
  • 4 他因为勾结黑帮,被警方逮捕了。 (Anh ta vì cấu kết với băng đảng xã hội đen, đã bị cảnh sát bắt giữ.)
  • 5 这些人暗中勾结,试图破坏社会秩序。 (Những kẻ này ngầm cấu kết, cố gắng phá hoại trật tự xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome